生病
Động từ / cụm động từ
VI bị bệnh
Bộ thủ 生·生 / 病·疒
- Hán Việt
- sinh bệnh
- Cấu tạo
- 生=牛 (ngưu)+一 (nhất); 病=疒 (nạch)+丙 (thành phần)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 生=牛 (ngưu)+一 (nhất); 病=疒 (nạch)+丙 (thành phần) và liên tưởng đến nghĩa “bị bệnh”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.
他生病了。
VI Anh ấy bị bệnh rồi.