生日
VI sinh nhậtEN birthday
Nghĩa tiếng Việt
- sinh nhật
English meanings
- birthday
- Phồn thể
- 生日
- Pinyin số
- sheng1 ri4
- Từ loại
- noun
- Bộ thủ từng chữ
- 生 · 生 / 日 · 日
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- sinh nhật
- Cấu tạo
- 生=牛 (ngưu)+一 (nhất); 日=日 (nhật)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 生=牛 (ngưu)+一 (nhất); 日=日 (nhật) và liên tưởng đến nghĩa “sinh nhật”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.