吧
Trợ từ ngữ khí
VI nhé, nhỉ
Bộ thủ 吧·口
- Hán Việt
- ba
- Cấu tạo
- 吧=口 (khẩu)+巴 (ba)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 吧=口 (khẩu)+巴 (ba) và liên tưởng đến nghĩa “nhé, nhỉ”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.
请你帮我吧。
VI Hãy giúp tôi nhé.