百
VI trămEN hundred
Nghĩa tiếng Việt
- trăm
English meanings
- hundred
- Phồn thể
- 百
- Pinyin số
- bai3
- Từ loại
- numeral
- Bộ thủ từng chữ
- 百 · 白
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- bách
- Cấu tạo
- 百=一 (nhất)+白 (bạch)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 百=一 (nhất)+白 (bạch) và liên tưởng đến nghĩa “trăm”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.