吧
VI nhé, nhỉEN (modal particle: suggestion, request, supposition)
Nghĩa tiếng Việt
- nhé, nhỉ
English meanings
- (modal particle: suggestion, request, supposition)
- Phồn thể
- 吧
- Pinyin số
- ba5
- Từ loại
- particle
- Bộ thủ từng chữ
- 吧 · 口
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- ba
- Cấu tạo
- 吧=口 (khẩu)+巴 (ba)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 吧=口 (khẩu)+巴 (ba) và liên tưởng đến nghĩa “nhé, nhỉ”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.