白
VI trắngEN white
Nghĩa tiếng Việt
- trắng
English meanings
- white
- Phồn thể
- 白
- Pinyin số
- bai2
- Từ loại
- adjective
- Bộ thủ từng chữ
- 白 · 白
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- bạch
- Cấu tạo
- 白=白 (bạch)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 白=白 (bạch) và liên tưởng đến nghĩa “trắng”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.