生病
VI bị bệnhEN get sick
Nghĩa tiếng Việt
- bị bệnh
English meanings
- get sick
- Phồn thể
- 生病
- Pinyin số
- sheng1 bing4
- Từ loại
- verb
- Bộ thủ từng chữ
- 生 · 生 / 病 · 疒
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- sinh bệnh
- Cấu tạo
- 生=牛 (ngưu)+一 (nhất); 病=疒 (nạch)+丙 (thành phần)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 生=牛 (ngưu)+一 (nhất); 病=疒 (nạch)+丙 (thành phần) và liên tưởng đến nghĩa “bị bệnh”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.