时间
VI thời gianEN time
Nghĩa tiếng Việt
- thời gian
English meanings
- time
- Phồn thể
- 時間
- Pinyin số
- shi2 jian1
- Từ loại
- noun
- Bộ thủ từng chữ
- 时 · 日 / 间 · 门
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- thời gian
- Cấu tạo
- 时=日 (nhật)+寸 (thốn); 间=门 (môn)+日 (nhật)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 时=日 (nhật)+寸 (thốn); 间=门 (môn)+日 (nhật) và liên tưởng đến nghĩa “thời gian”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.