上午
Danh từ thời gian / đơn vị thời gian
VI buổi sáng
Bộ thủ 上·一 / 午·十
- Hán Việt
- thượng ngọ
- Cấu tạo
- 上=一 (nhất)+卜 (bốc); 午=𠂉 (phiệt)+十 (thập)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 上=一 (nhất)+卜 (bốc); 午=𠂉 (phiệt)+十 (thập) và liên tưởng đến nghĩa “buổi sáng”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.
上午我们去学校。
VI Buổi sáng chúng tôi đi học.