少
VI ítEN few
Nghĩa tiếng Việt
- ít
English meanings
- few
- Phồn thể
- 少
- Pinyin số
- shao3
- Từ loại
- adjective
- Bộ thủ từng chữ
- 少 · 小
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- thiểu
- Cấu tạo
- 少=小 (tiểu)+丿 (phiệt)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 少=小 (tiểu)+丿 (phiệt) và liên tưởng đến nghĩa “ít”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.