上午
VI buổi sángEN morning
Nghĩa tiếng Việt
- buổi sáng
English meanings
- morning
- Phồn thể
- 上午
- Pinyin số
- shang4 wu3
- Từ loại
- noun
- Bộ thủ từng chữ
- 上 · 一 / 午 · 十
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- thượng ngọ
- Cấu tạo
- 上=一 (nhất)+卜 (bốc); 午=𠂉 (phiệt)+十 (thập)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 上=一 (nhất)+卜 (bốc); 午=𠂉 (phiệt)+十 (thập) và liên tưởng đến nghĩa “buổi sáng”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.