谁
VI aiEN who
Nghĩa tiếng Việt
- ai
English meanings
- who
- Phồn thể
- 誰
- Pinyin số
- shui2
- Từ loại
- pronoun
- Bộ thủ từng chữ
- 谁 · 讠
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- thùy
- Cấu tạo
- 谁=讠 (ngôn)+隹 (chuy)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 谁=讠 (ngôn)+隹 (chuy) và liên tưởng đến nghĩa “ai”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.