高兴
VI vuiEN happy
Nghĩa tiếng Việt
- vui
English meanings
- happy
- Phồn thể
- 高興
- Pinyin số
- gao1 xing4
- Từ loại
- adjective
- Bộ thủ từng chữ
- 高 · 高 / 兴 · 八
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- cao hứng
- Cấu tạo
- 高=亠 (đầu)+口 (khẩu)+冂 (quynh)+口 (khẩu); 兴=⺍ (tiểu)+一 (nhất)+八 (bát)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 高=亠 (đầu)+口 (khẩu)+冂 (quynh)+口 (khẩu); 兴=⺍ (tiểu)+一 (nhất)+八 (bát) và liên tưởng đến nghĩa “vui”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.