课
VI bài họcEN lesson; class
Nghĩa tiếng Việt
- bài học
English meanings
- lesson
- class
- Phồn thể
- 課
- Pinyin số
- ke4
- Từ loại
- noun
- Bộ thủ từng chữ
- 课 · 讠
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- khóa
- Cấu tạo
- 课=讠 (ngôn)+果 (quả)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 课=讠 (ngôn)+果 (quả) và liên tưởng đến nghĩa “bài học”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.