要
VI muốnEN want; need
Nghĩa tiếng Việt
- muốn
English meanings
- want
- need
- Phồn thể
- 要
- Pinyin số
- yao4
- Từ loại
- verb
- Bộ thủ từng chữ
- 要 · 覀
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- yếu
- Cấu tạo
- 要=覀 (á)+女 (nữ)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 要=覀 (á)+女 (nữ) và liên tưởng đến nghĩa “muốn”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.