给
VI choEN give
Nghĩa tiếng Việt
- cho
English meanings
- give
- Phồn thể
- 給
- Pinyin số
- gei3
- Từ loại
- verb, preposition
- Bộ thủ từng chữ
- 给 · 纟
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- cấp
- Cấu tạo
- 给=纟 (mịch)+合 (thành phần)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 给=纟 (mịch)+合 (thành phần) và liên tưởng đến nghĩa “cho”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.