眼睛
VI mắtEN eye
Nghĩa tiếng Việt
- mắt
English meanings
- eye
- Phồn thể
- 眼睛
- Pinyin số
- yan3 jing5
- Từ loại
- noun
- Bộ thủ từng chữ
- 眼 · 目 / 睛 · 目
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- nhãn tinh
- Cấu tạo
- 眼=目 (mục)+艮 (cấn); 睛=目 (mục)+青 (thanh)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 眼=目 (mục)+艮 (cấn); 睛=目 (mục)+青 (thanh) và liên tưởng đến nghĩa “mắt”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.