猫
VI mèoEN cat
Nghĩa tiếng Việt
- mèo
English meanings
- cat
- Phồn thể
- 貓
- Pinyin số
- mao1
- Từ loại
- noun
- Bộ thủ từng chữ
- 猫 · 犭
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- miêu
- Cấu tạo
- 猫=犭 (khuyển)+苗 (miêu)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 猫=犭 (khuyển)+苗 (miêu) và liên tưởng đến nghĩa “mèo”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.