爸爸
VI bốEN father
Nghĩa tiếng Việt
- bố
English meanings
- father
- Phồn thể
- 爸爸
- Pinyin số
- ba4 ba5
- Từ loại
- noun
- Bộ thủ từng chữ
- 爸 · 父 / 爸 · 父
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- ba ba
- Cấu tạo
- 爸=父 (phụ)+巴 (ba)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 爸=父 (phụ)+巴 (ba) và liên tưởng đến nghĩa “bố”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.