爱
VI yêuEN love
Nghĩa tiếng Việt
- yêu
English meanings
- love
- Phồn thể
- 愛
- Pinyin số
- ai4
- Từ loại
- verb
- Bộ thủ từng chữ
- 爱 · 爫
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- ái
- Cấu tạo
- 爱=爫 (trảo)+冖 (mịch)+友 (hữu)
- Gợi nhớ
- Liên tưởng hình chữ với nghĩa “yêu”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.