想
VI muốn, nghĩEN to want, to think
Nghĩa tiếng Việt
- muốn, nghĩ
English meanings
- to want, to think
- Phồn thể
- 想
- Pinyin số
- xiang3
- Từ loại
- verb
- Bộ thủ từng chữ
- 想 · 心
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- tưởng
- Cấu tạo
- 想=相 (tướng)+心 (tâm)
- Gợi nhớ
- nhìn (相) bằng trái tim (心) → suy nghĩ, mong muốn điều gì đó.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.