快乐
VI vui vẻEN happy
Nghĩa tiếng Việt
- vui vẻ
English meanings
- happy
- Phồn thể
- 快樂
- Pinyin số
- kuai4 le4
- Từ loại
- adjective
- Bộ thủ từng chữ
- 快 · 忄 / 乐 · 丿
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- khoái lạc
- Cấu tạo
- 快=忄 (tâm)+夬 (quái); 乐=乐 (lạc)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 快=忄 (tâm)+夬 (quái); 乐=乐 (lạc) và liên tưởng đến nghĩa “vui vẻ”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.