快
VI nhanhEN fast; quick
Nghĩa tiếng Việt
- nhanh
English meanings
- fast
- quick
- Phồn thể
- 快
- Pinyin số
- kuai4
- Từ loại
- adjective
- Bộ thủ từng chữ
- 快 · 忄
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- khoái
- Cấu tạo
- 快=忄 (tâm)+夬 (quái)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 快=忄 (tâm)+夬 (quái) và liên tưởng đến nghĩa “nhanh”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.