小姐
VI cô gáiEN Miss
Nghĩa tiếng Việt
- cô gái
English meanings
- Miss
- Phồn thể
- 小姐
- Pinyin số
- xiao3 jie3
- Từ loại
- noun
- Bộ thủ từng chữ
- 小 · 小 / 姐 · 女
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- tiểu thư
- Cấu tạo
- 小=小 (tiểu); 姐=女 (nữ)+且 (thả)
- Gợi nhớ
- gọi một cô gái là 'chị nhỏ' (小姐) để thể hiện sự trẻ trung, lịch sự.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.