哥哥
VI anh traiEN older brother
Nghĩa tiếng Việt
- anh trai
English meanings
- older brother
- Phồn thể
- 哥哥
- Pinyin số
- ge1 ge5
- Từ loại
- noun
- Bộ thủ từng chữ
- 哥 · 口 / 哥 · 口
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- ca ca
- Cấu tạo
- 哥=可 (khả)+可 (khả)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 哥=可 (khả)+可 (khả) và liên tưởng đến nghĩa “anh trai”.
HSK 2 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.