吗
VI trợ từ hỏiEN question particle
Nghĩa tiếng Việt
- trợ từ hỏi
English meanings
- question particle
- Phồn thể
- 嗎
- Pinyin số
- ma5
- Từ loại
- particle
- Bộ thủ từng chữ
- 吗 · 口
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- ma
- Cấu tạo
- 吗=口 (khẩu)+马 (mã)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 吗=口 (khẩu)+马 (mã) và liên tưởng đến nghĩa “trợ từ hỏi”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.