八
VI támEN eight
Nghĩa tiếng Việt
- tám
English meanings
- eight
- Phồn thể
- 八
- Pinyin số
- ba1
- Từ loại
- numeral
- Bộ thủ từng chữ
- 八 · 八
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- bát
- Cấu tạo
- 八=八 (bát)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 八=八 (bát) và liên tưởng đến nghĩa “tám”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.