买
VI muaEN buy
Nghĩa tiếng Việt
- mua
English meanings
- buy
- Phồn thể
- 買
- Pinyin số
- mai3
- Từ loại
- verb
- Bộ thủ từng chữ
- 买 · 大
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- mãi
- Cấu tạo
- 买=乛 (ất)+头 (đầu)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 买=乛 (ất)+头 (đầu) và liên tưởng đến nghĩa “mua”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.