个
VI cáiEN measure word
Nghĩa tiếng Việt
- cái
English meanings
- measure word
- Phồn thể
- 個
- Pinyin số
- ge4
- Từ loại
- classifier
- Bộ thủ từng chữ
- 个 · 丨
- Hạng tần suất
- —
- Lượng từ
- —
- Hán Việt
- cá
- Cấu tạo
- 个=人 (nhân)+丨 (cổn)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 个=人 (nhân)+丨 (cổn) và liên tưởng đến nghĩa “cái”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.